他在门口守候朋友。
Tā zài ménkǒu shǒuhòu péngyou.
Anh ấy đứng chờ bạn ở cửa.
He is waiting for his friend at the door.
"守候" là động từ: chờ đợi, canh chờ ở một chỗ (thường lâu và kiên nhẫn), hoặc túc trực bên người bệnh. Hay đi "在 + nơi chốn + 守候": "zài ménkǒu shǒuhòu" (chờ ở cửa). Khác "守护" (bảo vệ, che chở), "守候" nhấn mạnh việc ở đó chờ đợi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.