Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 保守

保守

bǎo shǒu
Âm Hán-Việt: bảo thú
HSK 3.0 cấp 7
bảo thủ
conservative

Ví dụ câu

他的想法很保守。

Tā de xiǎngfǎ hěn bǎoshǒu.

Suy nghĩ của anh ấy rất bảo thủ.

His ideas are very conservative.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →