Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 保重

保重

bǎo zhòng
Âm Hán-Việt: bảo trọng
HSK 3.0 cấp 7
giữ gìn sức khỏe
to take care of oneself

Ví dụ câu

你要保重身体。

Nǐ yào bǎozhòng shēntǐ.

Bạn hãy giữ gìn sức khỏe.

You should take care of your health.

Cách dùng từ này

“保重” (giữ gìn sức khoẻ, bảo trọng) là động từ dùng trong lời dặn, lời chào khi chia tay hoặc khi người kia ốm: “你 要 保重 身体”, “多 保重”, “请 保重”. Nói với người khác, không tự nói về mình. So với “注意 身体”, “保重” trang trọng và tình cảm hơn, hay dùng lúc tiễn biệt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →