Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 保密

保密

bǎo mì
Âm Hán-Việt: bảo mật
HSK 3.0 cấp 7
giữ bí mật
to keep sth confidential

Ví dụ câu

这件事你要保密。

Zhè jiàn shì nǐ yào bǎomì.

Việc này bạn phải giữ bí mật.

You must keep this matter secret.

Cách dùng từ này

“保密” (giữ bí mật) là động từ dạng động + tân (保 + 密), không mang thêm tân ngữ: “这 件 事 你 要 保密”. Muốn nói giữ bí mật với ai thì dùng “对 ai 保密”. Cũng đứng trước danh từ: “保密 工作”. Đừng lẫn với “秘密”, một danh từ nghĩa là điều bí mật: “这 是 秘密”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →