Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 保佑

保佑

bǎo yòu
Âm Hán-Việt: bảo hữu
HSK 3.0 cấp 7
phù hộ, bảo hộ
to bless and protect

Ví dụ câu

上帝保佑你。

Shàngdì bǎoyòu nǐ.

Chúa phù hộ bạn.

God bless you.

Cách dùng từ này

"保佑" (bảo hộ) là động từ, nghĩa là chúc bảo hộ, phù hộ cho ai đó. Thường đứng sau chủ ngữ (thường là thần linh) và đi kèm với đối tượng bằng "你" (bạn) hoặc "大家" (mọi người). Thường xuất hiện trong câu "上帝 保佑 你". Người học thường nhầm "保佑" với "保护" – "保佑" mang ý nghĩa cầu chúc, còn "保护" là bảo vệ thực tế.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →