上帝保佑你。
Shàngdì bǎoyòu nǐ.
Chúa phù hộ bạn.
God bless you.
"保佑" (bảo hộ) là động từ, nghĩa là chúc bảo hộ, phù hộ cho ai đó. Thường đứng sau chủ ngữ (thường là thần linh) và đi kèm với đối tượng bằng "你" (bạn) hoặc "大家" (mọi người). Thường xuất hiện trong câu "上帝 保佑 你". Người học thường nhầm "保佑" với "保护" – "保佑" mang ý nghĩa cầu chúc, còn "保护" là bảo vệ thực tế.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.