Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 糟蹋

糟蹋

zāo tà
Âm Hán-Việt: tao tháp
HSK 3.0 cấp 7
lãng phí/làm hỏng
to waste

Ví dụ câu

不要糟蹋粮食。

Búyào zāotà liángshi.

Đừng lãng phí lương thực.

Don't waste food.

Cách dùng từ này

“糟蹋” là động từ khẩu ngữ: lãng phí, làm hỏng của cải, đồ ăn; nặng hơn là chà đạp, làm nhục người khác. Hay gặp: “糟蹋 粮食” (phí phạm lương thực), “别 糟蹋 东西”, “糟蹋 身体” (hủy hoại sức khỏe). Đi thẳng với tân ngữ là thứ bị phí phạm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →