Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 糟糕

糟糕

zāo gāo
Âm Hán-Việt: tao cao
HSK 3.0 cấp 5
tệ quá, chết rồi
too bad

Ví dụ câu

糟糕,我忘了带钥匙!

Zāogāo, wǒ wàng le dài yàoshi!

Chết rồi, tôi quên mang chìa khóa!

Oh no, I forgot to bring the keys!

Cách dùng từ này

“糟糕” là tính từ nghĩa “tệ, hỏng bét”, thường làm vị ngữ: “情况 很 糟糕” (tình hình rất tệ), “天气 糟糕”. Đứng một mình đầu câu thành tiếng kêu “糟糕!” (chết rồi, hỏng rồi) khi chợt nhận ra chuyện không hay. Khẩu ngữ còn nói gọn “zāo le”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →