糟糕,我忘了带钥匙!
Zāogāo, wǒ wàng le dài yàoshi!
Chết rồi, tôi quên mang chìa khóa!
Oh no, I forgot to bring the keys!
“糟糕” là tính từ nghĩa “tệ, hỏng bét”, thường làm vị ngữ: “情况 很 糟糕” (tình hình rất tệ), “天气 糟糕”. Đứng một mình đầu câu thành tiếng kêu “糟糕!” (chết rồi, hỏng rồi) khi chợt nhận ra chuyện không hay. Khẩu ngữ còn nói gọn “zāo le”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.