Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 约束

约束

yuē shù
Âm Hán-Việt: ước thúc
HSK 3.0 cấp 6
ràng buộc
to restrict

Ví dụ câu

法律约束我们的行为。

Fǎlǜ yuēshù wǒmen de xíngwéi.

Luật pháp ràng buộc hành vi của chúng ta.

The law constrains our behavior.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

约束 viết sang phồn thể là 約束 yuē shù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →