Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 耻辱

耻辱

chǐ rǔ
Âm Hán-Việt: sỉ nhục
HSK 3.0 cấp 8
ô nhục/nhục nhã
disgrace

Ví dụ câu

这是家族的耻辱。

Zhè shì jiāzú de chǐrǔ.

Đây là nỗi nhục của gia tộc.

This is a disgrace to the family.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

耻辱 viết sang phồn thể là 恥辱 chǐ rǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →