这是家族的耻辱。
Zhè shì jiāzú de chǐrǔ.
Đây là nỗi nhục của gia tộc.
This is a disgrace to the family.
耻辱 viết sang phồn thể là 恥辱 chǐ rǔ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.