Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 舵手

舵手

duò shǒu
Âm Hán-Việt: đà thủ
HSK 3.0 cấp 9
người lái/tay lái
helmsman

Ví dụ câu

他是这艘船的舵手。

Tā shì zhè sōu chuán de duòshǒu.

Anh ấy là người lái con tàu này.

He is the helmsman of this ship.

Cách dùng từ này

“舵手” (người cầm lái, tay lái) là danh từ, nghĩa đen là người lái tàu thuyền: “这艘船 的 舵手”. Nghĩa bóng là người dẫn dắt, định hướng một tập thể: “团队 的 舵手”. Khác “船长” (thuyền trưởng): “船长” chỉ huy cả con tàu, “舵手” là người trực tiếp cầm lái.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →