Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 艰巨

艰巨

jiān jù
Âm Hán-Việt: gian cự
HSK 3.0 cấp 7
gian nan, nặng nề
arduous

Ví dụ câu

这个任务很艰巨。

Zhège rènwù hěn jiānjù.

Nhiệm vụ này rất gian nan.

This task is very arduous.

Cách dùng từ này

"艰巨" (gian nan, nặng nề) là tính từ, thường đứng trước danh từ chỉ công việc, nhiệm vụ, ví dụ: "艰巨" + "任务". Thường đi kèm với danh từ như "任务" (nhiệm vụ), "挑战" (thách thức). Người Việt thường nhầm "艰巨" với "艰难" (gian nan), nhưng "艰巨" nhấn mạnh độ khó lớn, thường dùng cho công việc quan trọng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

艰巨 viết sang phồn thể là 艱巨 jiān jù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →