这个任务很艰巨。
Zhège rènwù hěn jiānjù.
Nhiệm vụ này rất gian nan.
This task is very arduous.
"艰巨" (gian nan, nặng nề) là tính từ, thường đứng trước danh từ chỉ công việc, nhiệm vụ, ví dụ: "艰巨" + "任务". Thường đi kèm với danh từ như "任务" (nhiệm vụ), "挑战" (thách thức). Người Việt thường nhầm "艰巨" với "艰难" (gian nan), nhưng "艰巨" nhấn mạnh độ khó lớn, thường dùng cho công việc quan trọng.
艰巨 viết sang phồn thể là 艱巨 jiān jù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.