Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 巨人

巨人

jù rén
Âm Hán-Việt: cự nhân
HSK 3.0 cấp 7
người khổng lồ
giant

Ví dụ câu

这个故事里有一个巨人。

Zhège gùshi lǐ yǒu yí ge jùrén.

Trong câu chuyện này có một người khổng lồ.

There is a giant in this story.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là “người khổng lồ” trong truyện cổ tích, như ví dụ “一个巨人”. Nghĩa bóng chỉ người có tầm vóc lớn, cống hiến vĩ đại trong một lĩnh vực, như nhà tư tưởng, nhà khoa học lớn. Đừng lẫn với “巨星”: “巨星” là siêu sao nổi tiếng trong giới giải trí, thể thao.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →