Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 华人

华人

Huá rén
Âm Hán-Việt: hoa nhân
HSK 3.0 cấp 7
người Hoa
ethnic Chinese person or people

Ví dụ câu

他是华人,但不会说中文。

Tā shì Huárén, dàn bú huì shuō Zhōngwén.

Anh ấy là người Hoa nhưng không biết nói tiếng Trung.

He is Chinese but doesn't speak Chinese.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

华人 viết sang phồn thể là 華人 Huá rén.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →