他是科技界的巨头。
Tā shì kējì jiè de jùtóu.
Ông ấy là ông trùm trong giới công nghệ.
He is a giant in the tech industry.
"巨头" là danh từ: ông trùm, kẻ có thế lực lớn nhất trong một ngành — có thể là người hoặc công ty. Thường có danh từ chỉ lĩnh vực đứng trước: "科技巨头" (ông lớn công nghệ). Sắc thái báo chí, kinh tế.
巨头 viết sang phồn thể là 巨頭 jù tóu.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.