Hanzi GenzTừ ghép HSK › 裙子
裙子
qún zi
Âm Hán-Việt: quần tử
HSK 3.0 cấp 3
váy, chân váy
skirt

Ví dụ câu

她今天穿了一条红裙子。

Tā jīntiān chuān le yì tiáo hóng qúnzi.

Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.

She wore a red skirt today.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)