Hanzi GenzTừ ghép HSK › 观众
观众
guān zhòng
Âm Hán-Việt: quan chúng
HSK 3.0 cấp 3
khán giả
spectators

Ví dụ câu

观众们为演员鼓掌。

Guān zhòng men wèi yǎnyuán gǔzhǎng.

Khán giả vỗ tay cho các diễn viên.

The audience applauded the actors.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)