Hanzi GenzTừ ghép HSK › 警察
警察
jǐng chá
Âm Hán-Việt: khểnh sát
HSK 3.0 cấp 3
cảnh sát
police

Ví dụ câu

警察在路口指挥交通。

Jǐngchá zài lùkǒu zhǐhuī jiāotōng.

Cảnh sát đang chỉ huy giao thông ở ngã tư.

The police are directing traffic at the intersection.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)