Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 连绵

连绵

lián mián
Âm Hán-Việt: liên miên
HSK 3.0 cấp 9
liên miên/trải dài
continuous

Ví dụ câu

这里的山连绵不断,很美。

Zhèlǐ de shān liánmián búduàn, hěn měi.

Núi ở đây trải dài liên miên, rất đẹp.

The mountains here stretch continuously, very beautiful.

Cách dùng từ này

Tính từ, chỉ tính chất "liên miên, kéo dài"; thường đứng sau danh từ và có thể đi kèm với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên như "山" (núi) hoặc "雨" (mưa).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

连绵 viết sang phồn thể là 連綿 lián mián.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →