最近好事迭起,他心情很好。
Zuìjìn hǎoshì dié qǐ, tā xīnqíng hěn hǎo.
Gần đây việc tốt liên tiếp xảy ra, anh ấy rất vui.
Good things keep happening one after another recently, he is in a good mood.
"迭起" (liên tiếp nổi lên) là động từ văn viết, đứng sau danh từ chỉ sự kiện, tình huống: "高潮 迭起" (cao trào nối tiếp nhau), "掌声 迭起". Không mang tân ngữ. Văn nói thường diễn đạt bằng "不断 出现".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.