他的汉语水平逐渐提高了。
Tā de Hànyǔ shuǐpíng zhújiàn tígāo le.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy dần dần nâng cao.
His Chinese level has gradually improved.
“逐渐” (dần dần) là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ chỉ sự thay đổi: “逐渐 提高”, “天气 逐渐 变 冷”. Gần nghĩa “渐渐”: “渐渐” khẩu ngữ hơn và có thể đứng đầu câu (渐渐 地 …), còn “逐渐” sắc thái văn viết, thường đứng ngay trước động từ.
逐渐 viết sang phồn thể là 逐漸 zhú jiàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.