Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遗传

遗传

yí chuán
Âm Hán-Việt: di truyền
HSK 3.0 cấp 6
di truyền
heredity

Ví dụ câu

她的眼睛遗传自父亲。

Tā de yǎnjīng yíchuán zì fùqin.

Đôi mắt của cô ấy di truyền từ cha.

Her eyes are inherited from her father.

Cách dùng từ này

"遗传" là động từ (cũng dùng như danh từ), nghĩa là di truyền — đặc điểm truyền từ cha mẹ sang con. Cấu trúc hay gặp: "遗传自" + người (di truyền từ ai); hoặc dùng khuôn "是…的" để nói một đặc điểm là do di truyền. Đi với danh từ chỉ đặc điểm cơ thể, tính cách, bệnh tật; liên quan đến "基因" (gen).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

遗传 viết sang phồn thể là 遺傳 yí chuán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →