她的眼睛遗传自父亲。
Tā de yǎnjīng yíchuán zì fùqin.
Đôi mắt của cô ấy di truyền từ cha.
Her eyes are inherited from her father.
"遗传" là động từ (cũng dùng như danh từ), nghĩa là di truyền — đặc điểm truyền từ cha mẹ sang con. Cấu trúc hay gặp: "遗传自" + người (di truyền từ ai); hoặc dùng khuôn "是…的" để nói một đặc điểm là do di truyền. Đi với danh từ chỉ đặc điểm cơ thể, tính cách, bệnh tật; liên quan đến "基因" (gen).
遗传 viết sang phồn thể là 遺傳 yí chuán.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.