Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遭遇

遭遇

zāo yù
Âm Hán-Việt: tao ngộ
HSK 3.0 cấp 6
gặp phải/chạm trán
to meet with

Ví dụ câu

他在路上遭遇了车祸。

Tā zài lùshang zāoyù le chēhuò.

Anh ấy gặp phải tai nạn xe trên đường.

He encountered a car accident on the road.

Cách dùng từ này

"遭遇" là động từ, nghĩa là gặp phải, chạm trán, thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ sự kiện hoặc tình huống, như "tai nạn". Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm. Người Việt thường nhầm với "遇到" (gặp) nhưng "遭遇" mang tính bất ngờ, không mong muốn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →