Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 隐身

隐身

yǐn shēn
Âm Hán-Việt: ẩn thân
HSK 3.0 cấp 8
ẩn thân/tàng hình
to hide oneself

Ví dụ câu

他隐身了,别人看不见他。

Tā yǐnshēn le, biérén kàn bù jiàn tā.

Anh ấy ẩn thân rồi, người khác không thấy anh ấy.

He became invisible; others couldn't see him.

Cách dùng từ này

“隐身” (tàng hình, ẩn mình) là động từ không mang tân ngữ. Nghĩa đen: khiến người khác không nhìn thấy mình, như phép tàng hình trong truyện. Nghĩa thường gặp ngày nay: để trạng thái “ẩn” trên ứng dụng chat, hoặc ít xuất hiện trước công chúng. Gần “隐形” (vô hình), thường làm định ngữ: “隐形 眼镜” là kính áp tròng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

隐身 viết sang phồn thể là 隱身 yǐn shēn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →