我喜欢看音像店里的电影。
Wǒ xǐhuān kàn yīnxiàng diàn lǐ de diànyǐng.
Tôi thích xem phim ở cửa hàng âm thanh và hình ảnh.
I like watching movies in the audio-visual store.
“音像” (âm thanh và hình ảnh, băng đĩa) là danh từ, chủ yếu làm định ngữ: “音像店” (cửa hàng băng đĩa), sản phẩm băng đĩa. Từ này gắn với thời băng, đĩa CD, DVD; ngày nay ít dùng vì nhạc, phim chủ yếu nghe xem trên mạng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.