Phủ định với 没(有)
Negation with 没(有)
Subject + 没(有) + Noun / 没 + Verb
Giải thích
没有 phủ định sự SỞ HỮU và việc ĐÃ xảy ra. Còn 不 phủ định ý muốn, thói quen, tính chất và việc hiện tại/tương lai.
Ví dụ
我没有钱。
Wǒ méiyǒu qián.
Tôi không có tiền.
我没去。
Wǒ méi qù.
Tôi đã không đi.
他没吃饭。
Tā méi chīfàn.
Anh ấy chưa ăn cơm.
Lỗi hay gặp
有 CHỈ được phủ định bằng 没, tuyệt đối không dùng 不. Đây là quy tắc cứng, không có ngoại lệ.
✗ Sai: 我不有钱。
✓ Đúng: 我没有钱。
没 + động từ (việc đã không xảy ra) không thêm 了: nói 我没去, không nói 我没去了. (Khác: 没钱了 / 没时间了 = "hết … rồi" — 了 báo thay đổi, vẫn đúng.)
✗ Sai: 我没去了。
✓ Đúng: 我没去。
Tự kiểm tra
1. 我___有时间。
Tôi không có thời gian.
- 不
- 没
- 很
Xem đáp án
Đáp án: B. 没
Wǒ méiyǒu shíjiān.
2. 昨天他___来。
Hôm qua anh ấy đã không đến.
- 没
- 不
- 也
Xem đáp án
Đáp án: A. 没
Zuótiān tā méi lái.