Hỏi lược với 呢
Follow-up questions with 呢
Noun/Pronoun + 呢?
Giải thích
呢 (ne) đặt sau danh từ để hỏi lại cùng một câu hỏi vừa nói — "còn … thì sao?". Chỉ dùng khi đã có ngữ cảnh.
Ví dụ
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi khoẻ, còn bạn?
我要茶,你呢?
Wǒ yào chá, nǐ ne?
Tôi muốn trà, còn bạn?
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu rồi?
Lỗi hay gặp
呢 không mở đầu một cuộc hội thoại — không có câu trước thì người nghe không biết bạn đang hỏi gì.
✗ Sai: 你呢?Nói ngay câu đầu khi vừa gặp
✓ Đúng: 你好吗?
呢 và 吗 không dùng cùng lúc.
✗ Sai: 你呢吗?
✓ Đúng: 你呢?
Tự kiểm tra
1. 我是学生,你___?
Tôi là học sinh, còn bạn?
- 呢
- 吗
- 吧
Xem đáp án
Đáp án: A. 呢
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
2. 我的钱___?
Tiền của tôi đâu?
- 吗
- 呢
- 的
Xem đáp án
Đáp án: B. 呢
Wǒ de qián ne?