Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 中部

中部

zhōng bù
Âm Hán-Việt: trung bộ
HSK 3.0 cấp 3
miền Trung
middle part

Ví dụ câu

他在中国中部生活。

Tā zài Zhōngguó zhōngbù shēnghuó.

Anh ấy sống ở miền Trung Trung Quốc.

He lives in central China.

Cách dùng từ này

"中部" là danh từ, nghĩa là miền Trung (của một quốc gia). Thường đứng sau danh từ chỉ địa danh như "中国" (Trung Quốc) để chỉ khu vực trung tâm. Ví dụ: "中国中部" (miền Trung Trung Quốc).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →