Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 部
HSK 3.0 cấp 3
bộ phận
ministry

Ví dụ câu

这个部负责教育。

Zhège bù fùzé jiàoyù.

Bộ này phụ trách giáo dục.

This department is responsible for education.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)