Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 任意

任意

rèn yì
Âm Hán-Việt: nhậm ý
HSK 3.0 cấp 7
tùy ý, tùy tiện
any

Ví dụ câu

你不能任意妄为。

Nǐ bùnéng rènyì wàngwéi.

Bạn không thể tùy tiện làm bậy.

You cannot act arbitrarily.

Cách dùng từ này

"任意" là phó từ (cũng làm tính từ), nghĩa là tùy ý, tùy tiện — không theo quy định — hoặc bất kỳ. Đứng trước động từ: "任意妄为" (tùy tiện làm bậy), "不能任意" + động từ (không được tùy tiện…). Đứng trước danh từ thì nghĩa là "bất kỳ". So với "随意", "任意" mang ý tiêu cực hơn khi nói về hành vi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →