你不能任意妄为。
Nǐ bùnéng rènyì wàngwéi.
Bạn không thể tùy tiện làm bậy.
You cannot act arbitrarily.
"任意" là phó từ (cũng làm tính từ), nghĩa là tùy ý, tùy tiện — không theo quy định — hoặc bất kỳ. Đứng trước động từ: "任意妄为" (tùy tiện làm bậy), "不能任意" + động từ (không được tùy tiện…). Đứng trước danh từ thì nghĩa là "bất kỳ". So với "随意", "任意" mang ý tiêu cực hơn khi nói về hành vi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.