Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 任期

任期

rèn qī
Âm Hán-Việt: nhậm kì
HSK 3.0 cấp 8
nhiệm kỳ
term of office

Ví dụ câu

他的任期还有两年。

Tā de rènqī hái yǒu liǎng nián.

Nhiệm kỳ của anh ấy còn hai năm.

His term of office has two more years.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →