Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 晚期

晚期

wǎn qī
Âm Hán-Việt: vãn kì
HSK 3.0 cấp 8
giai đoạn cuối
later period

Ví dụ câu

他的病已经到了晚期。

Tā de bìng yǐjīng dào le wǎnqī.

Bệnh của anh ấy đã đến giai đoạn cuối.

His illness has reached an advanced stage.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →