Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 活期

活期

huó qī
Âm Hán-Việt: hoạt kì
HSK 3.0 cấp 9
tài khoản không kỳ hạn
current (account)

Ví dụ câu

这个活期账户利息很低。

Zhège huóqī zhànghù lìxī hěn dī.

Tài khoản không kỳ hạn này lãi suất rất thấp.

This current account has very low interest.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →