我们期盼着你的到来。
Wǒmen qīpànzhe nǐ de dàolái.
Chúng tôi mong đợi sự đến của bạn.
We are looking forward to your arrival.
"期盼" (mong chờ, trông mong) là động từ, sắc thái tình cảm, hơi văn viết. Tân ngữ thường là một sự việc hay một người sắp đến: "期盼 着 你 的 到来", "期盼 团聚". Hay thêm "着" để nhấn trạng thái chờ đợi kéo dài. Gần nghĩa "期待" và "盼望"; "期待" dùng rộng hơn, còn "期盼" nghiêng về trông ngóng tha thiết.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.