Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 优质

优质

yōu zhì
Âm Hán-Việt: ưu chất
HSK 3.0 cấp 5
chất lượng cao, ưu chất
excellent quality

Ví dụ câu

这家店卖优质水果。

Zhè jiā diàn mài yōuzhì shuǐguǒ.

Cửa hàng này bán trái cây chất lượng cao.

This store sells high-quality fruit.

Cách dùng từ này

"优质" là tính từ, nghĩa là chất lượng cao, ưu chất; thường đứng trước danh từ để mô tả ("优质水果"). Thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ. Người Việt có thể nhầm "优质" với "优秀", nhưng "优秀" chỉ về người hoặc thành tích, còn "优质" tập trung vào chất lượng vật phẩm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

优质 viết sang phồn thể là 優質 yōu zhì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →