他的事业正处于低谷。
Tā de shìyè zhèng chǔyú dīgǔ.
Sự nghiệp của anh ấy đang ở mức thấp nhất.
His career is at a low point.
"低谷" (đáy, mức thấp nhất) là danh từ, ngày nay chủ yếu dùng nghĩa bóng: giai đoạn sa sút của sự nghiệp, kinh tế, tâm trạng. Hay đi sau các động từ "处于" (đang ở), "陷入" (rơi vào), "走出" (thoát khỏi): "走出 低谷". Từ trái nghĩa thường gặp là "高峰" (đỉnh cao).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.