这座山高低不平。
Zhè zuò shān gāo dī bù píng.
Ngọn núi này cao thấp không đều.
This mountain is uneven in height.
“高低” là danh từ, nghĩa đen là độ cao thấp: “高低 不平” (lồi lõm, không bằng phẳng). Nghĩa mở rộng là hơn kém, trình độ cao thấp: “比 个 高低” (so xem ai hơn). Khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc còn dùng làm phó từ nghĩa là “dù thế nào cũng”: “他 高低 不 同意” (anh ấy nhất quyết không đồng ý).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.