Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 侵略

侵略

qīn lüè
Âm Hán-Việt: xâm lược
HSK 3.0 cấp 7
xâm lược
to invade

Ví dụ câu

国家反对侵略战争。

Guójiā fǎnduì qīnlüè zhànzhēng.

Đất nước phản đối chiến tranh xâm lược.

The country opposes wars of aggression.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →