请省略多余的话。
Qǐng shěnglüè duōyú de huà.
Xin hãy lược bỏ những lời thừa.
Please omit unnecessary words.
"省略" (lược bỏ, bỏ bớt) là động từ, tân ngữ là chữ, câu, bước, chi tiết: "省略 多余 的 话", "这 一 步 不能 省略". Danh từ ghép hay gặp: shěnglüèhào (dấu ba chấm). Chữ "省" ở đây nghĩa là bớt, tiết kiệm, không phải "tỉnh". Khác "忽略" (bỏ qua vì không để ý).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.