Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 省略

省略

shěng lüè
Âm Hán-Việt: tỉnh lược
HSK 3.0 cấp 7
bỏ qua, lược bỏ
to leave out

Ví dụ câu

请省略多余的话。

Qǐng shěnglüè duōyú de huà.

Xin hãy lược bỏ những lời thừa.

Please omit unnecessary words.

Cách dùng từ này

"省略" (lược bỏ, bỏ bớt) là động từ, tân ngữ là chữ, câu, bước, chi tiết: "省略 多余 的 话", "这 一 步 不能 省略". Danh từ ghép hay gặp: shěnglüèhào (dấu ba chấm). Chữ "省" ở đây nghĩa là bớt, tiết kiệm, không phải "tỉnh". Khác "忽略" (bỏ qua vì không để ý).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →