Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 策略

策略

cè lüè
Âm Hán-Việt: sách lược
HSK 3.0 cấp 6
chiến lược/sách lược
strategy

Ví dụ câu

制定正确的营销策略很重要。

Zhìdìng zhèngquè de yíngxiāo cèlüè hěn zhòngyào.

Hoạch định chiến lược tiếp thị đúng đắn rất quan trọng.

Formulating the right marketing strategy is very important.

Cách dùng từ này

"策略" (sách lược, chiến lược) là danh từ chỉ cách làm có tính toán để đạt mục tiêu. Hay đi với "制定" (đề ra), "采取" (áp dụng), "调整": "营销 策略" (chiến lược tiếp thị). Khác "战略": "战略" là chiến lược tầm lớn, dài hạn, còn "策略" thiên về cách xử lý cụ thể, linh hoạt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →