老师的鼓励鞭策我努力学习。
Lǎoshī de gǔlì biāncè wǒ nǔlì xuéxí.
Sự khích lệ của thầy cô thúc đẩy tôi học tập chăm chỉ.
The teacher's encouragement spurred me to study hard.
“鞭策” là động từ, nghĩa đen là quất roi thúc ngựa, nghĩa bóng là thôi thúc, đốc thúc mình hoặc người khác cố gắng hơn. Chủ ngữ thường là lời khuyên, sự cổ vũ, kỳ vọng: “老师的 鼓励 鞭策 我 努力学习”. Cũng hay gặp tự thúc mình (biāncè zìjǐ). Khác “鼓励” (khích lệ): “鼓励” là động viên nhẹ nhàng, “鞭策” có sức ép, giục giã.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.