Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 对策

对策

duì cè
Âm Hán-Việt: đối sách
HSK 3.0 cấp 7
đối sách
countermeasure for dealing with a situation

Ví dụ câu

他们想出了一个好对策。

Tāmen xiǎng chū le yí gè hǎo duìcè.

Họ đã nghĩ ra một đối sách tốt.

They came up with a good countermeasure.

Cách dùng từ này

"对策" là danh từ, nghĩa là đối sách, cách đối phó với một vấn đề hay tình huống cụ thể. Hay đi với động từ "想出" (nghĩ ra), "制定" (đề ra), "采取" (áp dụng). Khác "办法" (cách làm nói chung): "对策" nhắm vào một vấn đề cụ thể đang phải đối mặt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

对策 viết sang phồn thể là 對策 duì cè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →