Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 倾听

倾听

qīng tīng
Âm Hán-Việt: khuynh thính
HSK 3.0 cấp 6
lắng nghe chăm chú
to listen attentively

Ví dụ câu

老师倾听学生的意见。

Lǎoshī qīngtīng xuéshēng de yìjiàn.

Giáo viên lắng nghe ý kiến của học sinh.

The teacher listens attentively to students' opinions.

Cách dùng từ này

"倾听" (lắng nghe) là động từ trang trọng, nhấn vào nghe chăm chú, tôn trọng người nói: "倾听 意见", "倾听 孩子 的 想法". Khẩu ngữ thường dùng "听" hoặc "认真 听". Không dùng cho nghe nhạc, nghe đài.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

倾听 viết sang phồn thể là 傾聽 qīng tīng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →