Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 倾向

倾向

qīng xiàng
Âm Hán-Việt: khuynh hướng
HSK 3.0 cấp 6
xu hướng, thiên về
trend

Ví dụ câu

他倾向支持这个计划。

Tā qīngxiàng zhīchí zhège jìhuà.

Anh ấy có xu hướng ủng hộ kế hoạch này.

He tends to support this plan.

Cách dùng từ này

"倾向" (xu hướng, thiên về) vừa là danh từ vừa là động từ. Làm danh từ: "有 这 种 倾向". Làm động từ thường đi với "于": "倾向 于 支持" (nghiêng về ủng hộ). Khác "趋势" (xu thế): "趋势" chỉ hướng phát triển của sự vật, còn "倾向" hay nói về thái độ, lựa chọn của người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

倾向 viết sang phồn thể là 傾向 qīng xiàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →