Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 打听

打听

dǎ ting
Âm Hán-Việt: đả thính
HSK 3.0 cấp 5
hỏi thăm, dò hỏi
to ask about

Ví dụ câu

我向他打听消息。

Wǒ xiàng tā dǎ ting xiāo xi.

Tôi hỏi thăm tin tức từ anh ấy.

I asked him for information.

Cách dùng từ này

"打听" (dǎting, hỏi thăm, dò hỏi) là động từ, dùng khi hỏi để biết tin về người hoặc việc khác: "打听 消息" (dò hỏi tin tức), "向 他 打听" (hỏi thăm anh ấy). Khác "问": "问" là hỏi trực tiếp một điều; "打听" là đi dò la tin tức. Chữ "听" ở đây đọc nhẹ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

打听 viết sang phồn thể là 打聽 dǎ ting.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →