Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 催眠

催眠

cuī mián
Âm Hán-Việt: thôi miên
HSK 3.0 cấp 8
thôi miên
hypnosis

Ví dụ câu

他用音乐催眠自己睡觉。

Tā yòng yīnyuè cuīmián zìjǐ shuìjiào.

Anh ấy dùng nhạc để thôi miên mình ngủ.

He hypnotizes himself to sleep with music.

Cách dùng từ này

“催眠” (thôi miên, ru ngủ) là động từ, cũng dùng như danh từ. Có hai nghĩa: dùng kỹ thuật thôi miên, hoặc làm cho buồn ngủ: “用 音乐 催眠 自己”. Đừng lẫn với “睡眠” (giấc ngủ), từ này chỉ bản thân giấc ngủ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →