Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 催促

催促

cuī cù
Âm Hán-Việt: thôi xúc
HSK 3.0 cấp 9
thúc giục
to urge

Ví dụ câu

妈妈催促他快点。

Māma cuīcù tā kuài diǎn.

Mẹ thúc giục anh ấy nhanh lên.

Mom urged him to hurry.

Cách dùng từ này

"催促" (thúc giục) là động từ, tân ngữ là người, phía sau hay có thêm động từ: "催促 他 快 点", "催促 大家 出发". Khẩu ngữ hay nói gọn "催". Khác "督促" (đôn đốc): "督促" là theo dõi, nhắc nhở để người ta làm cho đúng, cho xong; "催促" nhấn sự gấp gáp, muốn nhanh lên.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →