Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 督促

督促

dū cù
Âm Hán-Việt: đốc xúc
HSK 3.0 cấp 7
đôn đốc, thúc giục
to supervise and urge completion of a task

Ví dụ câu

老师督促我们好好学习。

Lǎoshī dūcù wǒmen hǎohǎo xuéxí.

Thầy giáo đôn đốc chúng tôi học tập chăm chỉ.

The teacher urged us to study hard.

Cách dùng từ này

"督促" (đôn đốc, nhắc nhở thúc giục) là động từ, hay theo khung "督促 + người + làm gì": "老师 督促 我们 好好 学习", "督促 他 按时 完成". Gần "催" (giục) nhưng "督促" có ý theo sát cho đến khi xong. Khác "监督" (giám sát, kiểm tra người khác làm có đúng không).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →