Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 促成

促成

cù chéng
Âm Hán-Việt: xúc thành
HSK 3.0 cấp 8
thúc đẩy thành công
to facilitate

Ví dụ câu

双方的努力促成了合作。

Shuāngfāng de nǔlì cùchéngle hézuò.

Nỗ lực của cả hai bên đã thúc đẩy thành công sự hợp tác.

The efforts of both parties brought about the cooperation.

Cách dùng từ này

"促成" là động từ, chỉ thúc đẩy để một việc gì đó thành công, hoàn thành. Thường đứng trước danh từ chỉ kết quả như "合作" (hợp tác) hoặc đi kèm với các danh từ chỉ hành động như "努力" (nỗ lực). Người Việt dễ nhầm "促成" với "促进"; "促成" nhấn mạnh việc tạo điều kiện để đạt được kết quả, còn "促进" nhấn mạnh quá trình thúc đẩy.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →