Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 基督教

基督教

Jī dū jiào
Âm Hán-Việt: cơ đốc giáo
HSK 3.0 cấp 6
Thiên Chúa giáo, đạo Cơ đốc
Christian religion, Christianity, Christendom, Christianism, Christian

Ví dụ câu

他信仰基督教。

Tā xìnyǎng Jīdūjiào.

Anh ấy theo đạo Thiên Chúa.

He believes in Christianity.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →