Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 地
de
HSK 3.0 cấp 1
-ly (trạng ngữ hóa)
(adverbial suffix -ly)

Ví dụ câu

他高兴地走了。

Tā gāoxìng de zǒu le.

Anh ấy vui vẻ đi rồi.

He left happily.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)